汗腺
[hàn xiàn] [汗 腺]
tuyến mồ hôi
汗腺分泌旺盛容易导致多汗。
hàn xiàn fēn mì wàng shèng róng yì dǎo zhì duō hàn.Tuyến mồ hôi tiết mạnh dễ dẫn đến việc ra nhiều mồ hôi.
[hàn xiàn] [汗 腺]
tuyến mồ hôi
汗腺分泌旺盛容易导致多汗。
hàn xiàn fēn mì wàng shèng róng yì dǎo zhì duō hàn.Tuyến mồ hôi tiết mạnh dễ dẫn đến việc ra nhiều mồ hôi.