唾沫
[tuò mo] [唾 沫]
nước bọt; nước miếng
口腔内分泌的液体;口水。
他说话时总是吐唾沫,让人很不舒服。
tā shuō huà shí zǒng shì tǔ tuò mò, ràng rén hěn bù shū fú.Khi nói chuyện anh ấy toàn nhổ nước bọt, khiến người khác rất khó chịu.
[tuò mo] [唾 沫]
nước bọt; nước miếng
口腔内分泌的液体;口水。
他说话时总是吐唾沫,让人很不舒服。
tā shuō huà shí zǒng shì tǔ tuò mò, ràng rén hěn bù shū fú.Khi nói chuyện anh ấy toàn nhổ nước bọt, khiến người khác rất khó chịu.