撩拨[liáo bō] [撩 拨]Lưu từKháckhiêu khích; trêu chọcChữ trong từ撩liāovén lên (thứ gì đang thả xuống)拨bōgạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.Từ cùng chữ:挑拨tiǎo bōHSK 6kích động gây mất hòa hợpTừ cận nghĩa:挑衅tiǎo xìnHSK 9khiêu khích恨人hèn rénkhiêu khích挑逗tiǎo dòukhiêu khích撩惹liáo rěkhiêu khích挑逗性tiǎo dòu xìngkhiêu khích