挑逗性[tiǎo dòu xìng] [挑 逗 性]Lưu từKháckhiêu khích; kích thích; gợi tìnhChữ trong từ挑tiāochọn逗dòutrêu chọc (một cách vui vẻ)性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh挑拨tiǎo bōHSK 6kích động gây mất hòa hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:挑衅tiǎo xìnHSK 9khiêu khích恨人hèn rénkhiêu khích挑逗tiǎo dòukhiêu khích撩惹liáo rěkhiêu khích撩拨liáo bōkhiêu khích