挑剔
[tiāo ti] [挑 剔]
kén chọn; khó tính
过分严格地指摘缺点
这位美食家对食材的新鲜程度极其挑剔。
zhè wèi měi shí jiā duì shí cái de xīn xiān chéng dù jí qí tiāo tī.Chuyên gia ẩm thực này cực kỳ kén chọn về độ tươi ngon của nguyên liệu.
[tiāo ti] [挑 剔]
kén chọn; khó tính
过分严格地指摘缺点
这位美食家对食材的新鲜程度极其挑剔。
zhè wèi měi shí jiā duì shí cái de xīn xiān chéng dù jí qí tiāo tī.Chuyên gia ẩm thực này cực kỳ kén chọn về độ tươi ngon của nguyên liệu.