挑三拣四[tiāo sān jiǎn sì] [挑 三 拣 四]Lưu từKháckén chọn; kĩ tínhChữ trong từ挑tiāochọn三sānba拣jiǎnchọn四sìbốnTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn挑拨tiǎo bōHSK 6kích động gây mất hòa hợp丢三落四diū sān là sìHSK 6đãng trí朝三暮四zhāo sān mù sìHSK 7nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ)挑剔tiāo tiHSK 9kén chọn挑衅tiǎo xìnHSK 9khiêu khích挑起tiǎo qǐHSK 9khích độngTừ cận nghĩa:挑剔tiāo tiHSK 9kén chọn