没得挑剔[méi dé tiāo ti] [没 得 挑 剔]Lưu từKhácxuất sắc về mọi mặt; hoàn hảoChữ trong từ没méikhông得déđược挑tiāochọn剔tībóc thịt khỏi xươngTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnh没什么méi shén meHSK 1không có gì没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu没用méi yòngHSK 3vô dụng没错méi cuòHSK 4đúng rồi没想到méi xiǎng dàoHSK 4không ngờ没法儿méifǎrHSK 4không có cách nào没收mò shōuHSK 6tịch thuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无可挑剔wú kě tiāo tixuất sắc về mọi mặt