挑拨是非[tiǎo bō shì fēi] [挑 拨 THỊ 非]Lưu từKháckhích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc bất hòa; bêu xấu; gây rốiChữ trong từ挑tiāochọn拨bōgạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)非fēikhông phảiTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn除非chú fēiHSK 5chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)挑拨tiǎo bōHSK 6kích động gây mất hòa hợp并非bìng fēiHSK 7thật sự không phải是非shì fēiHSK 8đúng và sai莫非mò fēiHSK 8có thể nào似是而非sì shì ér fēiHSK 8tưởng đúng mà lại sai面目全非miàn mù quán fēiHSK 8không còn gì như cũ (thành ngữ)Xem thêm (3)