落选[luò xuǎn] [落 选]Lưu từKháckhông được chọn (hoặc bầu); thua cuộc bầu cửChữ trong từ落luòrơi hoặc rụng选xuǎnchọnTừ cùng chữ:落后luò hòuHSK 3tụt hậu挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn当选dāng xuǎnHSK 5được bầu落实luò shíHSK 5thực hiện候选hòu xuǎnHSK 6ứng cử落成luò chéngHSK 6hoàn thành một dự án xây dựng评选píng xuǎnHSK 6bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận大选dà xuǎnHSK 7cuộc tổng tuyển cử人选rén xuǎnHSK 8lựa chọn ngườiXem thêm (3)