页【頁】
[yè]
trang; lá
书本中一张纸或纸的一面
看第一页。
kàn dì yī yè.Xem trang thứ nhất.
哎呀,网页怎么打不开了?
āi yā, wǎng yè zěn me dǎ bù kāi le?Ây da, trang web sao không mở được rồi?
Trong bài: Đặt vé đêm nhạc ngoài trời trực tuyến · 差点儿请在合同的最后页签字并盖章。
qǐng zài hé tong de zuì hòu yè qiān zì bìng gài zhāng.Xin vui lòng ký tên và đóng dấu vào trang cuối của hợp đồng.
我再试一次,你别关网页。
wǒ zài shì yí cì, nǐ bié guān wǎng yè.Mình thử lại một lần, bạn đừng đóng trang web.
Trong bài: Đặt vé đêm nhạc ngoài trời trực tuyến · 差点儿