合页[hé yè] [合 页]Lưu từKhácbản lềChữ trong từ合héđóng页yètrangTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng合并hé bìngHSK 5sáp nhập合成hé chéngHSK 5tổng hợp合算hé suànHSK 6đáng giáXem thêm (3)Từ cận nghĩa:零售líng shòuHSK 8bán lẻ合叶hé yèbản lề铰链jiǎo liànbản lề门市mén shìbán lẻ蝴蝶铰hú dié jiǎobản lề