页面
[yè miàn] [页 面]
trang; trang web
嗯,我把电脑打开了,页面也准备好了。
èn, wǒ bǎ diàn nǎo dǎ kāi le, yè miàn yě zhǔn bèi hǎo le.Ừm, mình mở máy tính rồi, trang web cũng chuẩn bị xong rồi.
Trong bài: Săn vé xem ca nhạc trực tuyến · 可能补语轻轻点击一下鼠标,页面就会刷新。
qīng qīng diǎn jī yí xià shǔ biāo, yè miàn jiù huì shuā xīn.Nhấp nhẹ chuột một cái, trang web sẽ được làm mới.
那就好,你现在进入订单页面点击申请售后。
nà jiù hǎo, nǐ xiàn zài jìn rù dìng dān yè miàn diǎn jī shēn qǐng shòu hòu.Vậy thì tốt, cậu bây giờ vào trang đơn hàng bấm yêu cầu hậu mãi.
Trong bài: Khiếu nại và đổi trả hàng online