纨[wán]Lưu từKháctrắng; lụa trắngTừ ghép:纨绔子弟wán kù zǐ dìcông tử con nhà giàu hay hưởng lạc纨裤子弟wán kù zǐ dìcông tử bộtTừ cận nghĩa:白báiHSK 1trắng页yèHSK 1trang摊tānHSK 9trải ra皘qiàntrắng皤pótrắng皫piǎotrắng皒皒é étrắng页面yè miàntrang