纨裤子弟[wán kù zǐ dì] [纨 裤 子 弟]Lưu từKháccông tử bột; công tử ăn chơi; kẻ lười biếngChữ trong từ纨wántrắng裤kùquần子zǐcon trai弟dìem traiTừ cùng chữ:弟弟dì diHSK 1em trai兄弟xiōng dìHSK 4anh em徒弟tú dìHSK 6người học việc子弟zǐ dìHSK 9con emTừ cận nghĩa:唐璜táng huángcông tử bột