唐璜[táng huáng] [唐 璜]Lưu từKháccông tử bột; chàng công tử; Don JuanChữ trong từ唐tángkhoa trương璜huángđồ trang sức ngọc hình bán nguyệtTừ cận nghĩa:纨裤子弟wán kù zǐ dìcông tử bột