子弟
[zǐ dì] [子 弟]
con em; con cháu; thế hệ trẻ
年轻一代的子侄弟妹或后辈
学校致力于为广大劳动者子弟提供优质的教育资源。
xué xiào zhì lì yú wèi guǎng dà láo dòng zhě zǐ dì tí gōng yōu zhì de jiào yù zī yuán.Nhà trường nỗ lực cung cấp nguồn tài nguyên giáo dục chất lượng cho con em người lao động.