故家子弟[gù jiā zǐ dì] [故 GIA 子 弟]Lưu từKhácxuất thân từ gia đình lâu đờiChữ trong từ故gùvì thế家jiāGIAnhà子zǐcon trai弟dìem traiTừ cùng chữ:弟弟dì diHSK 1em trai故事gù shiHSK 2câu chuyện故意gù yìHSK 2cố ý故乡gù xiāngHSK 3quê hương兄弟xiōng dìHSK 4anh em徒弟tú dìHSK 6người học việc故障gù zhàngHSK 6sự cố子弟zǐ dìHSK 9con em