皒皒[é é] [皒 皒]Lưu từKháctrắngChữ trong từ皒é皒éTừ cận nghĩa:白báiHSK 1trắng页yèHSK 1trang摊tānHSK 9trải ra皘qiàntrắng皤pótrắng皫piǎotrắng纨wántrắng页面yè miàntrang