分页[fēn yè] [分 页]Lưu từKhác(tin học) chèn ngắt trang; đánh số trang; đánh trangChữ trong từ分fēnphút页yètrangTừ ghép:分页符fēn yè fúngắt trangTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số分布fēn bùHSK 4phân tánXem thêm (3)