社交网站
[shè jiāo wǎng zhàn] [社 交 网 站]
trang mạng xã hội
哎,我在刷社交网站,不知不觉看了两个小时。
āi, wǒ zài shuā shè jiāo wǎng zhàn, bù zhī bù jué kàn le liǎng gè xiǎo shí.Ầy, mình đang lướt mạng xã hội, bất tri bất giác đã xem hai tiếng rồi.
Trong bài: Trao đổi về tác động của mạng xã hội对,除了保存资料,还可以把演出短视频发到社交网站上。
duì, chú le bǎo cún zī liào, hái kě yǐ bǎ yǎn chū duǎn shì pín fā dào shè jiāo wǎng zhàn shàng.Đúng, ngoài việc lưu giữ tư liệu, còn có thể đăng video biểu diễn ngắn lên các trang mạng xã hội.
Trong bài: Bảo tồn nghệ thuật truyền thống thời đại số · 除了…还…