公共汽车站
[gōng gòng qì chē zhàn] [公 共 汽 车 站]
trạm xe buýt; nhà ga xe buýt
第一套离公共汽车站比较近。
dì yī tào lí gōng gòng qì chē zhàn bǐ jiào jìn.Căn thứ nhất khá gần trạm xe buýt.
Trong bài: Tìm thuê phòng trọ gần trường · 差不多嗯,公共汽车站在哪儿?
èn, gōng gòng qì chē zhàn zài nǎ r?Ừm, trạm xe buýt ở đâu thế?
Trong bài: Hỏi vị trí trạm xe buýt