
Hỏi vị trí trạm xe buýt
Luyện nói xác định vị trí trạm xe công cộng gần trường.
Giới thiệu
Đại Vệ muốn đi xe buýt về nhà và hỏi Tiểu Mỹ vị trí trạm xe buýt trước cổng trường. Bài học giúp bạn luyện cách hỏi đường và xác định vị trí cơ bản trong phạm vi HSK1.
trở về nhà
“你几点回家?”
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
bên phải; phải, về bên phải
“他在右边。”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
nhìn thấy; bắt gặp
“我看见老师了。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
ở đây; nơi này
“这里的学校很大。”
xe buýt; lượng từ: 辆 (liàng), 班 (bān)
“我坐公共汽车。”
taxi; xe thuê (Đài Loan)
“我坐出租车去学校。”
Hỏi bạn vị trí trạm xe buýt
Câu mẫu: 公共汽车站在哪儿? (Gōnggòng qìchēzhàn zài nǎr?) — Trạm xe buýt ở đâu?
Nói trạm xe nằm ở cổng sau trường
Câu mẫu: 在学校后门。 (Zài xuéxiào hòumén.) — Ở cổng sau trường học.
Bảo bạn nhìn về hướng vị trí đằng kia
Câu mẫu: 你看,在那儿。 (Nǐ kàn, zài nàr.) — Bạn nhìn xem, ở đằng kia.
Nói bạn sẽ đón xe buýt về nhà
Câu mẫu: 我坐公共汽车回家。 (Wǒ zuò gōnggòng qìchē huí jiā.) — Tôi đi xe buýt về nhà.
