
Hỏi số người trong gia đình
Luyện nói hỏi số lượng thành viên trong gia đình dùng khẩu ngữ chuẩn.
Giới thiệu
Bài luyện nói giúp bạn làm quen với giao tiếp hỏi thăm thành viên gia đình trong giờ phỏng vấn. Bạn sẽ thực hành cấu trúc hỏi số người và liệt kê các thành viên bằng tiếng Trung HSK1.
mẹ; má; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“妈妈爱我。”
chị gái
“我姐姐是老师。”
(thông tục) cha; ba; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“他是我爸爸。”
học sinh; trẻ đi học
“我是汉语学生。”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
trả lời; đáp; trả lời; đáp án
“请回答我的问题。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
xin mời ngồi
“老师说请坐。”
xin lỗi, cho tôi hỏi...?
“请问,你叫什么名字?”
Hỏi đối phương xem gia đình họ có bao nhiêu người
Câu mẫu: 你家有几口人? (nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?) — Nhà bạn có mấy người?
Trả lời rằng gia đình bạn có 4 thành viên
Câu mẫu: 我家有四口人。 (wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.) — Nhà tôi có bốn người.
Liệt kê các thành viên gồm bố, mẹ, chị gái và bản thân
Câu mẫu: 爸爸妈妈姐姐和我。 (bàba māma jiějie hé wǒ.) — Bố, mẹ, chị gái và tôi.
Giới thiệu chị gái của bạn cũng là học sinh
Câu mẫu: 她也是学生。 (tā yě shì xuésheng.) — Chị ấy cũng là học sinh.
