
Nhờ thầy giáo nói chậm lại
Luyện nói đề nghị người đối diện giảm tốc độ nói khi nghe không kịp.
Giới thiệu
Trong giờ học, Đại Vệ nghe không kịp lời thầy giáo. Bạn hãy đóng vai Đại Vệ để luyện cách nói mình chưa hiểu và nhờ thầy nói chậm lại nhé.
biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)
“我要一点儿。”
hiểu; hiểu ra
“我明白了。”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
“你家在哪里?”
như thế nào?; cái gì?; tại sao?
“你怎么了?”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
Nói với thầy giáo là bạn nghe không hiểu.
Câu mẫu: 老师,我听不懂。 (Lǎoshī, wǒ tīng bù dǒng.) — Thưa thầy, em nghe không hiểu.
Nhận xét rằng người kia nói quá nhanh.
Câu mẫu: 您说得太快了。 (Nín shuō de tài kuài le.) — Thầy nói nhanh quá ạ.
Yêu cầu người kia nói chậm lại một chút.
Câu mẫu: 请说慢一点儿。 (Qǐng shuō màn yìdiǎnr.) — Xin hãy nói chậm một chút.
Thể hiện rằng bạn đã hiểu ra vấn đề.
Câu mẫu: 哦,我明白了。 (Ò, wǒ míngbai le.) — Ồ, em hiểu rồi.
