
Viết chữ số 一 đến 十
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ số cơ bản.
Giới thiệu
Bài học hướng dẫn viết năm chữ số Hán cơ bản trong phạm vi từ một đến mười: 一, 二, 三, 四, 十.
Chữ cần học
一 (yī) — Số một
Bộ Nhất, chỉ gồm một nét ngang duy nhất viết từ trái sang phải.
二 (èr) — Số hai
Bộ Nhị, gồm hai nét ngang, nét trên ngắn và nét dưới dài.
三 (sān) — Số ba
Bộ Nhất, ba nét ngang song song, nét giữa ngắn nhất, nét đáy dài nhất.
四 (sì) — Số bốn
Bộ Vi, nét bao quanh ngoài viết trước, hai nét bên trong viết sau, đóng đáy sau cùng.
十 (shí) — Số mười
Bộ Thập, quy tắc viết nét ngang trước, nét sổ thẳng cắt qua sau.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
một; đơn; một cái (mạo từ)
“我有一个问题。”
hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốc
“我有二本书。”
ba; 3
“我有三本书。”
bốn; 4
“我有四个苹果。”
mười; 10
“我有十个苹果。”
Gõ chữ Hán cho số một (pinyin: yī):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán cho số hai (pinyin: èr):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán cho số ba (pinyin: sān):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán cho số bốn (pinyin: sì):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán cho số mười (pinyin: shí):
Đang tải nét…
