XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 1 — Làm quen ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết chữ về liên lạc và điện thoại

Viết chữ về liên lạc và điện thoại

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về liên lạc và điện thoại.

Writing: Phone and CallingWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề viễn thông gồm 5 chữ Hán đơn nền tảng để tạo nên các cụm từ nghe gọi, thiết bị và số liên lạc trong HSK1.

Chữ cần học

打 (dǎ) — đánh, gõ, làm

Bộ thủ (扌) chỉ hành động của tay kết hợp chữ đinh (丁).

电 (diàn) — điện

Tượng hình tia sét đánh xuống, nét sổ cong móc kéo dài.

话 (huà) — lời nói, thoại

Bộ ngôn (讠) liên quan lời nói đứng cạnh chữ thiệt (舌) là cái lưỡi.

机 (jī) — máy, cơ cấu

Bộ mộc (木) đứng trước chữ kỉ (几).

号 (hào) — số, hiệu

Bộ khẩu (口) ở trên, nét gập móc ở dưới.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.