
Viết chữ về địa điểm công cộng
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về địa điểm công cộng.
Giới thiệu
Học viết 5 chữ Hán đơn chủ đề địa điểm công cộng trong HSK1. Nhớ kỹ bộ thủ và thứ tự nét để viết chính xác.
Chữ cần học
公 (gōng) — công (công cộng, chung)
Gồm bộ Bát phía trên và bộ Tư phía dưới, gợi ý sự chia sẻ chung.
园 (yuán) — viên (vườn, công viên)
Bộ Vi bao quanh chữ Nguyên, chỉ vùng đất có khuôn viên.
医 (yī) — y (y tế, chữa bệnh)
Bộ Phường bên ngoài chứa bộ Thỉ (mũi tên) bên trong.
院 (yuàn) — viện (tòa nhà công cộng)
Bộ Phụ bên trái kết hợp chữ Hoàn bên phải chỉ nơi chốn.
图 (tú) — đồ (bản đồ, bức vẽ)
Bộ Vi bao quanh chữ Đông bên trong.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
công cộng; sở hữu tập thể; chung
“每个人都应该爱护城市里的公物与公共设施。”
vườn; công viên, nơi vui chơi
“周末我们打算去郊区的果园摘苹果。”
y học; y tế; bác sĩ
sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)
“我家前边有一个院。”
sơ đồ; hình ảnh; bức vẽ
“请你看这张图。”
Gõ chữ Hán có pinyin 'gōng' (nghĩa: công cộng, chung):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'yuán' (nghĩa: công viên, vườn):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'yī' (nghĩa: y tế, bác sĩ):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'yuàn' (nghĩa: bệnh viện, tòa nhà):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'tú' (nghĩa: bản đồ, bức vẽ):
Đang tải nét…
