XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 1 — Làm quen ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết chữ về dụng cụ học tập

Viết chữ về dụng cụ học tập

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về dụng cụ học tập.

Writing: school toolsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 chữ Hán đơn cơ bản thuộc chủ đề đồ dùng học tập. Người học luyện nhớ mặt chữ, bộ thủ và cách viết chuẩn xác.

Chữ cần học

笔 (bǐ) — bút

Phía trên là bộ Trúc tượng trưng cán bút, phía dưới là chữ 毛 (lông), tượng trưng lông bút.

纸 (zhǐ) — giấy

Bên trái là bộ Mịch liên quan đến tơ sợi dùng làm giấy, bên phải là chữ 氏 (Thị, nghĩa gốc: họ tộc).

书 (shū) — sách

Chữ giản thể của 書, gồm 4 nét.

包 (bāo) — cặp, túi

Chữ thuộc bộ Bao mang nghĩa bao bọc, ôm giữ đồ vật bên trong. Thường dùng trong 书包 (cặp sách).

尺 (chǐ) — thước kẻ

Gồm bốn nét, phỏng theo hình dáng chiếc thước đo thẳng.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.