XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 1 — Làm quen ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết chữ về thực vật và cây cỏ

Viết chữ về thực vật và cây cỏ

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về thực vật và cây cỏ.

Writing: Plants and FloraWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm chữ Hán đơn về thực vật và cây cỏ quen thuộc ở cấp độ sơ cấp. Nhận ra bộ thủ giúp đoán nghĩa và nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Chữ cần học

花 (huā) — hoa

Bộ Thảo (艹) trên đầu — thấy hai nét ngang như cỏ mọc là biết liên quan cây cỏ; phần dưới là 化 đọc gần giống để nhớ âm.

草 (cǎo) — cỏ

Bộ Thảo (艹) trên, phần dưới là 早 (sớm) — cỏ mọc sớm nhất mỗi buổi sáng, tổng 9 nét.

树 (shù) — cây (to, có thân)

Bộ Mộc (木) bên trái — thấy chữ 木 là biết liên quan gỗ, cây; bên phải là chữ 对.

木 (mù) — gỗ, cây

Chính là bộ thủ Mộc — hình cây có thân đứng, hai nhánh chéo xuống như rễ, chỉ 4 nét đơn giản nhất.

叶 (yè) — lá (cây)

Bộ Khẩu (口) bên trái ghép với 十 bên phải — tưởng tượng miệng thổi mười chiếc lá bay, tổng 5 nét.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.