
Viết chữ về địa chỉ nhà
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về địa chỉ nhà.
Giới thiệu
Năm chữ Hán đơn về địa chỉ nhà: đường phố, số nhà, tầng lầu. Luyện viết từng chữ để đọc và ghi địa chỉ tiếng Trung.
Chữ cần học
路 (lù) — đường, con đường
Bộ 足 (chân) bên trái — dùng chân để đi trên đường.
门 (mén) — cửa, cổng
Hình ảnh cánh cửa mở ra.
号 (hào) — số (số nhà, số thứ tự)
Bộ 口 (miệng) ở trên — miệng gọi to số nhà.
楼 (lóu) — tầng, tòa nhà
Chữ bổ trợ ngoài từ vựng HSK1, dùng khi viết địa chỉ.
Bộ 木 (gỗ) bên trái — ngày xưa nhà nhiều tầng làm bằng gỗ.
室 (shì) — phòng
Chữ bổ trợ ngoài từ vựng HSK1, dùng khi viết địa chỉ.
Bộ 宀 (mái nhà) ở trên — căn phòng nằm dưới mái nhà.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
đường (lượng từ: 条 (tiáo)); hành trình; tuyến
“这条路一直通到火车站。”
nhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầng
“我家住在这座楼的三层。”
số thứ tự; ngày trong tháng; dấu
“今天几月几号?”
cổng; cửa; lượng từ: 扇 (shàn)
“门开了。”
phòng; đơn vị công tác; mộ
“室小姐今天去超市买水果。”
Viết chữ Hán có nghĩa là 'đường, con đường' (bộ 足 bên trái):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán đọc là 'lóu', nghĩa là tầng nhà:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán đọc là 'hào', dùng để chỉ số nhà:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán đọc là 'mén', nghĩa là cửa, cổng:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán đọc là 'shì', nghĩa là phòng:
Đang tải nét…
