
Viết chữ về thói quen hàng ngày
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về thói quen hàng ngày.
Giới thiệu
Học 5 chữ Hán HSK1 chủ đề thói quen hàng ngày.
Chữ cần học
每 (měi) — mỗi
Phần trên giống bộ Nhân, dưới là bộ Mẫu (mẹ).
天 (tiān) — ngày, trời
Chữ Nhất nằm trên chữ Đại (người dang tay).
早 (zǎo) — sớm
Bộ Nhật (mặt trời) mọc trên bộ Thập.
上 (shàng) — lên, trên
Nét sổ và nét ngang ngắn nằm trên nét ngang dài.
学 (xué) — học
Bộ Tử (đứa trẻ) ở dưới, đội mũ đi học.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
mỗi; mọi
“他每天早上六点起床。”
ngày; trời; thượng đế
“我去三天。”
sớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!
“老师,早!”
(hình thức kết hợp) trên; phía trên; trước; đầu tiên (của nhiều phần); leo; lên; đi lên
“这个字读上声吗?”
học; học tập; bắt chước
“我在学中文。”
mỗi (měi)
Đang tải nét…
ngày, trời (tiān)
Đang tải nét…
sớm (zǎo)
Đang tải nét…
lên, trên (shàng)
Đang tải nét…
học (xué)
Đang tải nét…
