
Viết chữ về cảm xúc
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về cảm xúc cơ bản.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 chữ Hán đơn HSK1 thể hiện trạng thái cảm xúc cơ bản. Học viên ghi nhớ mặt chữ qua cấu tạo bộ thủ để luyện viết chuẩn xác.
Chữ cần học
爱 (ài) — yêu, thích
Bộ trảo ở trên, dưới có bộ mịch và bộ hữu.
乐 (lè) — vui vẻ
Tổng 5 nét, nét sổ móc ở giữa làm trục, hai nét phẩy chấm hai bên.
笑 (xiào) — cười
Bộ trúc ở trên, chữ yêu ở dưới biểu thị dáng người cười.
哭 (kū) — khóc
Hai bộ khẩu tượng trưng hai mắt, bộ khuyển ở dưới (nét chấm của bộ khuyển tượng trưng nước mắt).
怕 (pà) — sợ
Bộ tâm đứng bên trái biểu thị tâm lý, chữ bạch bên phải biểu thị âm đọc.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)
“我爱你。”
vui; vui vẻ; cười
“听了他的话大家都乐了。”
cười; mỉm cười; cười nhạo
“他笑了。”
khóc; rơi lệ
“妹妹在哭。”
sợ; e ngại; khiếp sợ
“她怕一个人在家。”
Viết chữ Hán mang nghĩa 'yêu, thích' (pinyin: ài):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'vui vẻ' (pinyin: lè):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'cười' (pinyin: xiào):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'khóc' (pinyin: kū):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'sợ hãi' (pinyin: pà):
Đang tải nét…