
Viết chữ về thiên nhiên
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về thiên nhiên.
Giới thiệu
Bài học gồm 5 chữ Hán đơn HSK1 chủ đề thiên nhiên. Luyện tập nhận biết mặt chữ, bộ thủ và cách viết chuẩn xác.
Chữ cần học
天 (tiān) — trời, ngày
Chữ Đại 大 thêm một nét ngang ở phía trên biểu thị bầu trời.
日 (rì) — mặt trời, ngày
Hình chữ nhật có nét ngang ở giữa mô phỏng hình dáng mặt trời.
月 (yuè) — mặt trăng, tháng
Hình dáng mô phỏng vầng trăng khuyết có hai nét ngang bên trong.
山 (shān) — núi
Hình ba đỉnh núi nhô lên với nét sổ thẳng ở giữa cao nhất.
水 (shuǐ) — nước
Nét sổ móc ở giữa biểu thị dòng chảy chính, các nét hai bên là tia nước.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
ngày; trời; thượng đế
“我去三天。”
mặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
“今天是几月几日?”
mặt trăng; tháng; hàng tháng
“今天几月?”
núi; đồi (lượng từ: 座[zuò]); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
“这座山不太高。”
nước; sông; chất lỏng
“请给我一杯水。”
Viết chữ Hán có nghĩa là "trời, ngày" (tiān):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là "mặt trời, ngày" (rì):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là "mặt trăng, tháng" (yuè):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là "núi" (shān):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là "nước" (shuǐ):
Đang tải nét…
