
Viết chữ về vé và giấy tờ đi lại
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về vé và giấy tờ đi lại.
Giới thiệu
Năm chữ Hán đơn thường gặp khi làm thủ tục tại bến xe, sân bay: vé, giấy chứng nhận, ảnh/hộ chiếu, hồ sơ/tài liệu, danh sách/phiếu.
Chữ cần học
票 (piào) — vé (tàu, xe, máy bay)
Chữ gồm bộ 示 ở dưới — hình cái bàn thờ, tưởng tượng tờ vé quý như đồ cúng, tổng 11 nét.
证 (zhèng) — giấy chứng nhận, chứng minh
Bộ 讠(lời nói) bên trái — lời nói được xác nhận thành giấy tờ, tổng 7 nét.
照 (zhào) — ảnh, hộ chiếu, giấy phép
Bộ 灬(lửa) ở dưới — ánh sáng chiếu vào để chụp ảnh, tổng 13 nét.
件 (jiàn) — tờ, hồ sơ, tài liệu (lượng từ cho giấy tờ)
Bộ 亻(người) bên trái ghép với 牛(trâu bò) — người giữ tài liệu như giữ trâu, tổng 6 nét.
单 (dān) — phiếu, danh sách, đơn
Chữ gồm 丷 ở trên, bộ 日 (mặt trời) ở giữa và chữ 十 (số mười) ở dưới — danh sách liệt kê rõ ràng, tổng 8 nét.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
vé; phiếu; tiền giấy
“我没有车票。”
chứng chỉ; bằng chứng; chứng minh
“进门需要看工作证。”
theo; theo như; chiếu
“灯照在桌子上。”
cái; chiếc; món; lượng từ cho đồ vật, quần áo, sự việc
“这件衣服很好看。”
hóa đơn; danh sách; mẫu
“医生让我先填这张单,再去二楼检查。”
Viết chữ Hán có nghĩa là 'vé tàu, vé máy bay' (pinyin: piào)
Đang tải nét…
Chữ nào có nghĩa là 'giấy chứng nhận, chứng minh'? Hãy viết lại chữ đó.
Đang tải nét…
Viết chữ Hán đọc là 'zhào', nghĩa là ảnh hoặc hộ chiếu
Đang tải nét…
Lượng từ dùng cho giấy tờ, hồ sơ — đọc là 'jiàn' — hãy viết chữ đó
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là 'phiếu, đơn, danh sách' (pinyin: dān)
Đang tải nét…
