XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 1 — Làm quen ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết chữ về vé và giấy tờ đi lại

Viết chữ về vé và giấy tờ đi lại

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về vé và giấy tờ đi lại.

Writing: Travel Tickets and DocumentsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm chữ Hán đơn thường gặp khi làm thủ tục tại bến xe, sân bay: vé, giấy chứng nhận, ảnh/hộ chiếu, hồ sơ/tài liệu, danh sách/phiếu.

Chữ cần học

票 (piào) — vé (tàu, xe, máy bay)

Chữ gồm bộ 示 ở dưới — hình cái bàn thờ, tưởng tượng tờ vé quý như đồ cúng, tổng 11 nét.

证 (zhèng) — giấy chứng nhận, chứng minh

Bộ 讠(lời nói) bên trái — lời nói được xác nhận thành giấy tờ, tổng 7 nét.

照 (zhào) — ảnh, hộ chiếu, giấy phép

Bộ 灬(lửa) ở dưới — ánh sáng chiếu vào để chụp ảnh, tổng 13 nét.

件 (jiàn) — tờ, hồ sơ, tài liệu (lượng từ cho giấy tờ)

Bộ 亻(người) bên trái ghép với 牛(trâu bò) — người giữ tài liệu như giữ trâu, tổng 6 nét.

单 (dān) — phiếu, danh sách, đơn

Chữ gồm 丷 ở trên, bộ 日 (mặt trời) ở giữa và chữ 十 (số mười) ở dưới — danh sách liệt kê rõ ràng, tổng 8 nét.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.