
Viết chữ chỉ hành động
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ chỉ hành động cơ bản.
Giới thiệu
Bài học gồm 5 chữ Hán đơn HSK1 chỉ các hành động cơ bản thường gặp trong đời sống hàng ngày.
Chữ cần học
看 (kàn) — nhìn, xem, đọc
Phía trên là bộ Thủ (tay), phía dưới là bộ Mục (mắt), tay che trên mắt để nhìn xa.
听 (tīng) — nghe
Bên trái là bộ Khẩu (miệng), bên phải là chữ Cân, tổng cộng có 7 nét.
吃 (chī) — ăn
Bên trái là bộ Khẩu (miệng biểu thị hành động ăn), bên phải là chữ Khất gồm 6 nét.
喝 (hē) — uống
Bên trái là bộ Khẩu (miệng), bên phải là chữ Hạt, dùng miệng để uống nước.
坐 (zuò) — ngồi
Gồm hai chữ Nhân (người) ngồi đối diện nhau trên bộ Thổ (đất).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
nhìn; xem; đọc; coi như
“我在看书。”
nghe; nghe theo; tuân theo; một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")
“请听我说。”
ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
“我们一起吃饭吧。”
uống
“我喝水。”
ngồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.)
“请坐。”
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'nhìn, xem, đọc' (pinyin: kàn):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'nghe' (pinyin: tīng):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'ăn' (pinyin: chī):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'uống' (pinyin: hē):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'ngồi' (pinyin: zuò):
Đang tải nét…
