XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 1 — Làm quen ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết chữ về đồ ăn uống

Viết chữ về đồ ăn uống

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về đồ ăn uống.

Writing: food & drink wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm chữ Hán đơn về đồ ăn uống trong HSK1. Luyện nhận mặt chữ, nhớ nét, rồi tự gõ lại.

Chữ cần học

米 (mǐ) — gạo

Chữ 米 có 6 nét, trông như hạt gạo tỏa ra bốn phía từ một trục giữa.

茶 (chá) — trà

Chữ 茶 có bộ thảo 艹 trên cùng — gợi nhớ lá trà hái từ cây.

肉 (ròu) — thịt

Chữ 肉 có 6 nét, bên trong có hai nét giống chữ 人 xếp chồng lên nhau.

菜 (cài) — rau, món ăn

Chữ 菜 có bộ thảo 艹 trên cùng — gợi nhớ rau xanh mọc từ đất.

饭 (fàn) — cơm, bữa ăn

Chữ 饭 có bộ thực 饣 bên trái — bộ này xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến ăn uống.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.