
Viết chữ về hương vị và đặc điểm món ăn
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về hương vị và đặc điểm món ăn.
Giới thiệu
Bài học 5 chữ Hán cơ bản về chủ đề ăn uống.
Chữ cần học
吃 (chī) — ăn
Chữ Cật, tổng 6 nét.
喝 (hē) — uống
Chữ Hát, tổng 12 nét.
水 (shuǐ) — nước
Chữ Thủy, tổng 4 nét.
饭 (fàn) — cơm
Chữ Phạn, tổng 7 nét.
茶 (chá) — trà
Chữ Trà, tổng 9 nét.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
吃 chī
VERBăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
“我们一起吃饭吧。”
喝 hē
VERBuống
“我喝水。”
水 shuǐ
NOUNnước; sông; chất lỏng
“请给我一杯水。”
饭 fàn
NOUNcơm đã nấu; lượng từ: 碗 (wǎn); bữa ăn
“我们去吃饭吧。”
茶 chá
NOUNtrà; cây trà; lượng từ: 杯 (bēi), 壶 (hú)
“这杯茶很好喝。”
Tiến độ luyện tập…
1. WRITING
Chữ mang nghĩa ăn, pinyin chī:
Đang tải nét…
2. WRITING
Chữ mang nghĩa uống, pinyin hē:
Đang tải nét…
3. WRITING
Chữ mang nghĩa nước, pinyin shuǐ:
Đang tải nét…
4. WRITING
Chữ mang nghĩa cơm, pinyin fàn:
Đang tải nét…
5. WRITING
Chữ mang nghĩa trà, pinyin chá:
Đang tải nét…
