XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 1 — Làm quen ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết chữ về các môn học và ngôn ngữ

Viết chữ về các môn học và ngôn ngữ

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về các môn học và ngôn ngữ.

Writing: School Subjects and LanguagesWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học gồm 5 chữ Hán đơn chỉ các môn học và ngôn ngữ cơ bản trong HSK1. Người học quan sát cấu tạo bộ thủ để ghi nhớ và thực hành viết chữ.

Chữ cần học

文 (wén) — Văn, văn học

Bộ Văn (文) có 4 nét, chữ tượng hình người mang hoa văn trên ngực.

语 (yǔ) — Ngữ, ngôn ngữ

Bộ Ngôn (讠) kết hợp chữ Ngô (吾) tạo nghĩa dùng lời nói diễn đạt.

数 (shù) — Số, toán học

Bên trái ghép từ chữ Mễ (米) và Nữ (女), bên phải là bộ Phác (攵).

画 (huà) — Họa, vẽ tranh

Chữ hội ý có bộ Điền (田) ở giữa đóng khung giới hạn nét vẽ.

音 (yīn) — Âm, âm nhạc

Gồm chữ Lập (立) ở trên chữ Nhật (日), chỉ tiếng động phát ra.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.