
Viết chữ về phương tiện truyền thông
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về phương tiện truyền thông.
Giới thiệu
Chủ đề luyện viết 5 chữ Hán đơn HSK1 về truyền thông, ngôn ngữ và đọc hiểu. Người học nắm vững kết cấu bộ thủ để ghi nhớ mặt chữ.
Chữ cần học
电 (diàn) — điện, đồ điện
Gồm 5 nét, phần trên giống 日 nhưng có nét móc xuyên xuống dưới.
话 (huà) — lời nói, thoại
Bên trái bộ Ngôn 讠 chỉ ngôn ngữ, bên phải chữ Thiệt 舌, tổng 8 nét.
字 (zì) — chữ viết
Bên trên bộ Miên 宀, bên dưới chữ Tử 子, tổng 6 nét.
看 (kàn) — nhìn, xem
Bên trên bộ Thủ 龵 (tay), bên dưới bộ Mục 目 (mắt), tay che mắt để nhìn, tổng 9 nét.
书 (shū) — sách
Gồm 4 nét, có nét chấm đặc trưng ở góc trên bên phải.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
sét; điện; dạng kết hợp của điện
“这里没有电。”
phương ngữ; ngôn ngữ; lời nói
“他说的话很好。”
chữ; ký hiệu; kí tự
“这个字怎么写?”
nhìn; xem; đọc; coi như
“我在看书。”
sách; thư; tài liệu
“我喜欢看书。”
Gõ chữ Hán có pinyin 'diàn', nghĩa là điện:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'huà', nghĩa là lời nói, thoại:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'zì', nghĩa là chữ viết:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'kàn', nghĩa là nhìn, xem:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'shū', nghĩa là sách:
Đang tải nét…
