
Viết chữ về các từ chỉ khoảng cách
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về các từ chỉ khoảng cách.
Giới thiệu
5 chữ Hán HSK1 chỉ khoảng cách, phương hướng.
Chữ cần học
近 (jìn) — gần
Bộ xước (辶) di chuyển, chữ cân (斤) gợi âm.
远 (yuǎn) — xa
Bộ xước (辶) bao ngoài chữ nguyên (元).
左 (zuǒ) — trái
Tay trái cầm thước (bộ công 工).
右 (yòu) — phải
Tay phải chỉ miệng (bộ khẩu 口).
前 (qián) — trước
Phía trước có bộ đao (刂).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
近 jìn
ADJgần; sát; khoảng chừng
“我家离学校很近。”
远 yuǎn
ADJxa; xa xôi; xa xăm
“学校很远。”
左 zuǒ
NOUNtrái; cánh tả (chính trị); đông
“银行在学校左边。”
右 yòu
NOUN(hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải; (hình thức kết hợp) (chính trị) hữu khuynh; (hình thức kết hợp) (cũ) phía tây
“请看右手。”
前 qián
NOUNtrước; phía trước; tiến lên
“我在车前。”
Tiến độ luyện tập…
1. WRITING
gần (jìn)
Đang tải nét…
2. WRITING
xa (yuǎn)
Đang tải nét…
3. WRITING
trái (zuǒ)
Đang tải nét…
4. WRITING
phải (yòu)
Đang tải nét…
5. WRITING
trước (qián)
Đang tải nét…
