XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 1 — Làm quen ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết chữ về quan hệ và vai vế trường học

Viết chữ về quan hệ và vai vế trường học

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về quan hệ và vai vế trường học.

Writing: School Roles and PeersWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

5 chữ Hán HSK1 về vai vế và hoạt động trường học.

Chữ cần học

师 (shī) — thầy, cô giáo

Bên trái nét phẩy thẳng, bên phải bộ Cân (khăn).

生 (shēng) — học sinh, sinh ra

Giống cây đâm chồi từ mặt đất, 5 nét.

同 (tóng) — cùng nhau

Bộ Quynh bao ngoài, bên trong chữ Nhất và bộ Khẩu.

友 (yǒu) — bạn bè

Nét ngang phẩy đè lên bộ Hựu (bàn tay).

读 (dú) — đọc

Bộ Ngôn (lời nói) bên trái, chữ Mại (bán) bên phải.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.