
Viết chữ về quan hệ và vai vế trường học
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về quan hệ và vai vế trường học.
Giới thiệu
5 chữ Hán HSK1 về vai vế và hoạt động trường học.
Chữ cần học
师 (shī) — thầy, cô giáo
Bên trái nét phẩy thẳng, bên phải bộ Cân (khăn).
生 (shēng) — học sinh, sinh ra
Giống cây đâm chồi từ mặt đất, 5 nét.
同 (tóng) — cùng nhau
Bộ Quynh bao ngoài, bên trong chữ Nhất và bộ Khẩu.
友 (yǒu) — bạn bè
Nét ngang phẩy đè lên bộ Hựu (bàn tay).
读 (dú) — đọc
Bộ Ngôn (lời nói) bên trái, chữ Mại (bán) bên phải.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
giáo viên; sư phụ; chuyên gia
được sinh; sinh ra; cuộc sống
“他生在中国。”
cùng; với
“我同他一起去图书馆借书。”
bạn bè
đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường)
“我喜欢读书。”
Gõ chữ Hán: shī (thầy, cô giáo)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: shēng (học sinh, sinh ra)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: tóng (cùng nhau)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: yǒu (bạn bè)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: dú (đọc)
Đang tải nét…
