XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 1 — Làm quen ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết chữ về các ngày trong tuần

Viết chữ về các ngày trong tuần

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về các ngày trong tuần.

Writing: Days of the weekWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ Hán đơn cơ bản để tạo thành các ngày trong tuần trong tiếng Trung.

Chữ cần học

星 (xīng) — sao, tinh (trong từ tuần)

Gồm bộ Nhật 日 ở trên và chữ Sinh 生 ở dưới.

期 (qī) — kỳ, thời hạn (trong từ tuần)

Gồm chữ Kỳ 其 bên trái và bộ Nguyệt 月 bên phải.

一 (yī) — số một (dùng cho thứ Hai)

Chỉ gồm một nét ngang duy nhất.

二 (èr) — số hai (dùng cho thứ Ba)

Gồm hai nét ngang, nét trên ngắn hơn nét dưới.

三 (sān) — số ba (dùng cho thứ Tư)

Gồm ba nét ngang, nét giữa ngắn nhất và nét dưới cùng dài nhất.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.