
Viết chữ chỉ mức độ và trạng thái tính chất
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ chỉ mức độ và trạng thái tính chất.
Giới thiệu
Bài học gồm 5 chữ Hán HSK1 biểu thị mức độ và trạng thái thường gặp: 很, 太, 都, 忙, 累. Hãy ghi nhớ kết cấu bộ thủ để luyện viết chuẩn xác.
Chữ cần học
很 (hěn) — Rất
Bên trái là bộ xích 彳, bên phải là chữ cấn 艮.
太 (tài) — Quá, lắm
Chữ đại 大 thêm một nét chấm ở phía dưới.
都 (dōu) — Đều, tất cả
Bên trái là chữ giả 者, bên phải là bộ ấp 阝.
忙 (máng) — Bận
Bên trái là bộ tâm đứng 忄, bên phải là chữ vong 亡.
累 (lèi) — Mệt
Phía trên là bộ điền 田, phía dưới là bộ mịch 糸.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
phó từ mức độ; khá; rất
“天气很好。”
quá; rất; lắm
“这太好了!”
tất cả; cả hai; hoàn toàn; đã; (không) chút nào
“我们都是中国人。”
bận; vội vã; vội vàng
“我今天很忙。”
mệt; mỏi; căng thẳng
“今天我很累。”
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'rất' (pinyin: hěn):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'quá, lắm' (pinyin: tài):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'đều, tất cả' (pinyin: dōu):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'bận' (pinyin: máng):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'mệt' (pinyin: lèi):
Đang tải nét…
