
Viết chữ về lời chào và tạm biệt
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về lời chào và tạm biệt.
Giới thiệu
Bài học gồm 5 chữ Hán HSK1 cơ bản dùng trong chào hỏi và tạm biệt. Học viên ghi nhớ bộ thủ và luyện viết chính xác từng chữ.
Chữ cần học
你 (nǐ) — bạn, anh, chị (ngôi thứ hai)
Gồm bộ Nhân đứng bên trái và chữ Nhĩ bên phải, tổng 7 nét.
好 (hǎo) — tốt, đẹp, chào
Ghép từ bộ Nữ bên trái và bộ Tử bên phải, biểu thị sự tốt đẹp.
再 (zài) — lại, lần nữa
Chứa bộ Quynh bao ngoài phần trên, tổng 6 nét.
见 (jiàn) — gặp, thấy
Chữ thuộc bộ Kiến giản thể, gồm 4 nét.
请 (qǐng) — xin, mời
Gồm bộ Ngôn bên trái và chữ Thanh bên phải, tổng 10 nét.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您[nín])
“你好吗?”
tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
“今天天气很好。”
lại; một lần nữa; tái-; lần thứ hai; cái khác; rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)
“请再说一次。”
thấy; gặp; dường như
“明天见!”
mời; mời mọc; xin (làm gì đó)
“我请你吃饭。”
Gõ chữ Hán có pinyin 'nǐ', nghĩa là 'bạn, anh, chị':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'hǎo', nghĩa là 'tốt, đẹp':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'zài', nghĩa là 'lại, lần nữa' (trong tạm biệt):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'jiàn', nghĩa là 'gặp, thấy':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'qǐng', nghĩa là 'xin, mời':
Đang tải nét…
