
Viết chữ về sở thích và giải trí
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về sở thích và giải trí.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 chữ Hán đơn HSK1 chủ đề giải trí, giúp bạn ghi nhớ cách viết và nét chữ liên quan đến nghe nhạc, ca hát và vui chơi.
Chữ cần học
听 (tīng) — nghe
Bộ Khẩu (口) bên trái ghép với chữ Cân (斤) bên phải.
歌 (gē) — bài hát
Bên trái là chữ Ca (哥), bên phải là bộ Khiếm (欠).
乐 (yuè) — nhạc
Chữ gồm 5 nét, biến thể giản thể tượng hình nhạc cụ.
唱 (chàng) — hát
Bộ Khẩu (口) bên trái ghép với chữ Xương (昌) bên phải.
玩 (wán) — chơi
Bộ Vương (王) bên trái ghép với chữ Nguyên (元) bên phải.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
nghe; nghe theo; tuân theo; một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")
“请听我说。”
bài hát; lượng từ: 支 (zhī), 首 (shǒu); hát
“这是什么歌?”
vui; vui vẻ; cười
“听了他的话大家都乐了。”
hát; gọi to; xướng
“他爱唱。”
chơi; vui đùa; bỡn cợt
“孩子们在外面玩。”
miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
“我家有三口人。”
Viết chữ Hán mang nghĩa 'nghe' (pinyin: tīng):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'bài hát' (pinyin: gē):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'nhạc' (pinyin: yuè):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'hát' (pinyin: chàng):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'chơi' (pinyin: wán):
Đang tải nét…
