XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 1 — Làm quen ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết chữ chỉ kích thước

Viết chữ chỉ kích thước

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ chỉ kích thước/số lượng.

Writing: size & quantity wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm chữ Hán đơn chỉ kích thước và số lượng thường gặp nhất trong HSK1. Luyện viết thành thạo giúp đọc hiểu văn bản cơ bản nhanh hơn.

Chữ cần học

大 (dà) — to, lớn

Hình người (大) dang rộng hai tay — người càng dang rộng càng 'to lớn'. 3 nét.

小 (xiǎo) — nhỏ, bé

Nét sổ ở giữa, hai chấm hai bên tòe ra nhỏ xíu — tưởng tượng hạt cát bé tí. 3 nét.

多 (duō) — nhiều

Hai chữ 夕 (tối/buổi tối) chồng lên nhau — nhiều buổi tối liên tiếp. 6 nét.

少 (shǎo) — ít, thiếu

Chữ 小 thêm một nét phẩy xiên — bé lại rồi còn bớt thêm một nét nữa. 4 nét.

高 (gāo) — cao

Phần trên là mái nhà cao tầng, phần dưới là thân tháp — tòa tháp cao vút. 10 nét.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.