
Viết chữ chỉ kích thước
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ chỉ kích thước/số lượng.
Giới thiệu
Năm chữ Hán đơn chỉ kích thước và số lượng thường gặp nhất trong HSK1. Luyện viết thành thạo giúp đọc hiểu văn bản cơ bản nhanh hơn.
Chữ cần học
大 (dà) — to, lớn
Hình người (大) dang rộng hai tay — người càng dang rộng càng 'to lớn'. 3 nét.
小 (xiǎo) — nhỏ, bé
Nét sổ ở giữa, hai chấm hai bên tòe ra nhỏ xíu — tưởng tượng hạt cát bé tí. 3 nét.
多 (duō) — nhiều
Hai chữ 夕 (tối/buổi tối) chồng lên nhau — nhiều buổi tối liên tiếp. 6 nét.
少 (shǎo) — ít, thiếu
Chữ 小 thêm một nét phẩy xiên — bé lại rồi còn bớt thêm một nét nữa. 4 nét.
高 (gāo) — cao
Phần trên là mái nhà cao tầng, phần dưới là thân tháp — tòa tháp cao vút. 10 nét.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐[dà jiě])
“这个学校很大。”
cao; khoảng trên trung bình; to
“他很高。”
nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻ
“这里的人很多。”
nhỏ; bé; một vài
“我家很小。”
ít; hơn; thiếu
“这里人很少。”
Viết chữ Hán có nghĩa là 'to, lớn' (pinyin: dà)
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là 'cao' (pinyin: gāo)
Đang tải nét…
Chữ nào trong HSK1 có nghĩa là 'nhiều'? Viết chữ đó.
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là 'nhỏ, bé' (pinyin: xiǎo)
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là 'ít, thiếu' (pinyin: shǎo)
Đang tải nét…
