
Viết chữ về môn thể thao và vận động
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về môn thể thao và vận động.
Giới thiệu
Bài học này giúp bạn luyện viết 5 chữ Hán đơn HSK1 về chủ đề thể thao và vận động. Các chữ đều chứa bộ thủ mô tả hành động của chân, tay hoặc sức lực.
Chữ cần học
球 (qiú) — bóng
Bên trái là bộ Vương, bên phải là chữ Cầu tạo nên chữ mang nghĩa quả bóng.
跑 (pǎo) — chạy
Bên trái là bộ Túc chỉ hành động của chân, bên phải là chữ Bao.
跳 (tiào) — nhảy
Bên trái có bộ Túc liên quan đến cử động của bàn chân.
游 (yóu) — bơi
Bên trái là bộ Ba chấm thủy chỉ hoạt động liên quan đến nước.
动 (dòng) — động, cử động
Bên trái là chữ Vân, bên phải là bộ Lực chỉ sức mạnh vận động.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
quả bóng; hình cầu; địa cầu
“这是什么球?”
chạy; chạy trốn; bỏ trốn
“他在前边跑。”
nhảy; nhảy lò cò; nhảy qua
“小猫在椅子上跳来跳去。”
đi; du lịch; đi rong ruổi
“假期我们打算去北京旅游。”
(cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyển
“车不动了。”
Viết chữ Hán có nghĩa là 'bóng' (pinyin: qiú):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là 'chạy' (pinyin: pǎo):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là 'nhảy' (pinyin: tiào):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là 'bơi' (pinyin: yóu):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là 'động / cử động' (pinyin: dòng):
Đang tải nét…