
Viết chữ về đồ vật quen thuộc
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ chỉ đồ vật.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn chỉ đồ vật quen thuộc HSK1. Ghi nhớ cấu trúc nét và bộ thủ để viết chính xác.
Chữ cần học
书 (shū) — sách
Gồm nét ngang gập, ngang gập móc, nét sổ và nét chấm, tổng 4 nét.
笔 (bǐ) — bút
Phía trên là bộ Trúc, phía dưới là bộ Mao (lông), tổng 10 nét.
门 (mén) — cửa
Bộ Môn mô phỏng hình dáng khung cửa, tổng 3 nét.
车 (chē) — xe
Bộ Xa tượng hình chiếc xe có bánh và trục, tổng 4 nét.
杯 (bēi) — cốc, ly
Bên trái là bộ Mộc chỉ chất liệu gỗ, bên phải là chữ Bất mượn âm, tổng 8 nét.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
sách; thư; tài liệu
“我喜欢看书。”
khoản; món (lượng từ cho tiền, giao dịch)
“请给我一笔钱。”
cổng; cửa; lượng từ: 扇 (shàn)
“门开了。”
xe; phương tiện giao thông; lượng từ: 辆 (liàng)
“我每天坐车去学校。”
ly; cốc (lượng từ chỉ lượng đồ uống)
“请喝一杯水。”
Viết chữ Hán nghĩa là 'sách' (pinyin: shū):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán nghĩa là 'bút' (pinyin: bǐ):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán nghĩa là 'cửa' (pinyin: mén):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán nghĩa là 'xe' (pinyin: chē):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán nghĩa là 'cốc, ly' (pinyin: bēi):
Đang tải nét…
