
Viết chữ về phương tiện đi lại
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về phương tiện đi lại.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 chữ Hán đơn HSK1 chủ đề phương tiện và cách di chuyển cơ bản.
Chữ cần học
车 (chē) — xe, phương tiện giao thông
Bộ Xa (车), gồm 4 nét, mô phỏng khung và bánh xe.
飞 (fēi) — bay
Bộ Phi (飞), gồm 3 nét, tượng hình cánh chim giang rộng.
坐 (zuò) — ngồi (xe, tàu, máy bay)
Hai chữ Nhân (人) ngồi trên chữ Thổ (土), gồm 7 nét.
走 (zǒu) — đi, đi bộ
Bộ Tẩu (走), gồm 7 nét, biểu thị dáng người đang bước đi.
开 (kāi) — lái (xe), mở
Gồm 4 nét, hai nét ngang và hai nét sổ tựa then cửa mở ra.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
xe; phương tiện giao thông; lượng từ: 辆 (liàng)
“我每天坐车去学校。”
bay
“小鸟飞了。”
ngồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.)
“请坐。”
đi; bước; chạy
“我们走吧。”
mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạy
“请开门。”
Gõ chữ Hán có pinyin là 'chē', nghĩa là 'xe':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin là 'fēi', nghĩa là 'bay':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin là 'zuò', nghĩa là 'ngồi (xe, tàu)':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin là 'zǒu', nghĩa là 'đi, đi bộ':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin là 'kāi', nghĩa là 'lái xe, mở':
Đang tải nét…
