XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 1 — Làm quen ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết chữ về phương tiện đi lại

Viết chữ về phương tiện đi lại

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về phương tiện đi lại.

Writing: transportation wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 chữ Hán đơn HSK1 chủ đề phương tiện và cách di chuyển cơ bản.

Chữ cần học

车 (chē) — xe, phương tiện giao thông

Bộ Xa (车), gồm 4 nét, mô phỏng khung và bánh xe.

飞 (fēi) — bay

Bộ Phi (飞), gồm 3 nét, tượng hình cánh chim giang rộng.

坐 (zuò) — ngồi (xe, tàu, máy bay)

Hai chữ Nhân (人) ngồi trên chữ Thổ (土), gồm 7 nét.

走 (zǒu) — đi, đi bộ

Bộ Tẩu (走), gồm 7 nét, biểu thị dáng người đang bước đi.

开 (kāi) — lái (xe), mở

Gồm 4 nét, hai nét ngang và hai nét sổ tựa then cửa mở ra.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.