
Viết chữ về vệ sinh cá nhân hàng ngày
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về vệ sinh cá nhân hàng ngày.
Giới thiệu
5 chữ Hán HSK1 vệ sinh cá nhân. Nhớ bộ thủ, nét.
Chữ cần học
洗 (xǐ) — rửa
Bộ Thủy trái, chữ Tiên phải. Nước rửa trước.
手 (shǒu) — tay
4 nét. Hình bàn tay.
水 (shuǐ) — nước
4 nét. Hình dòng nước.
面 (miàn) — mặt
9 nét. Hình khuôn mặt.
牙 (yá) — răng
4 nét. Hình chiếc răng.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
洗 xǐ
VERBrửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)
“我去洗手。”
手 shǒu
NOUNtay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất định
“我的手很小。”
水 shuǐ
NOUNnước; sông; chất lỏng
“请给我一杯水。”
面 miàn
NOUNmặt; bên; bề mặt
“他的面红了。”
牙 yá
NOUNrăng; ngà; lượng từ: 颗 (kē)
“我的这颗牙有点儿疼。”
Tiến độ luyện tập…
1. WRITING
rửa (xǐ)
Đang tải nét…
2. WRITING
tay (shǒu)
Đang tải nét…
3. WRITING
nước (shuǐ)
Đang tải nét…
4. WRITING
mặt (miàn)
Đang tải nét…
5. WRITING
răng (yá)
Đang tải nét…
